Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Charlotte FC hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Karol Swiderski
1 - 2 Iuri Tavares
Andrew Privett
Patrick Agyemang
Brecht Dejaegere
Tyger Smalls
Benjamin Bender
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Osman Bukari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 38 | Iuri Tavares | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | ||
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ