Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 25/09/2023 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eriq Zavaleta
2 - 1 Riqui Puig
Riqui Puig Penalty awarded
Michael Barrios
Edwin Javier Cerrillo
Dejan Joveljic
Marco Delgado No penalty (VAR xác nhận)
Jonathan Perez
Edwin Javier Cerrillo
3 - 2 Dejan Joveljic
3 - 3 Michael Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 27 | Billy Sharp | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ