Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilie Sanchez Farres(OW)
0 - 2 Anthony Markanich
Julian Gressel
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Morris Duggan
Jeong Sang Bin
0 - 3 Joaquin Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 5.54 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.75 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 49 | 6.18 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 11 | Osman Bukari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.72 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.78 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 67 | Carlos Harvey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.57 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.09 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ