Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs New England Revolution hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Fofana
Leonardo Campana Romero
Luis Mario Diaz Espinoza
Keegan Hughes
Luis Mario Diaz Espinoza
Leonardo Campana Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.83 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ