Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Portland Timbers hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evander da Silva Ferreira
Cristhian Paredes
Felipe Andres Mora Aliaga
Eric Miller
0 - 2 Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Eryk Williamson
Santiago Moreno
Cristhian Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ