Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Junqua
Nelson Palacio
Philip Quinton
0 - 1 William Agada
Zavier Gozo
Johnny Russell
Bode Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 62 | 6.94 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.58 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 7.42 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 63 | 6.67 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 49 | 6.25 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 50 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 75 | 7.21 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 47 | 6.73 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 26 | 7.08 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 54 | 7.45 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ