Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs San Diego FC hôm nay ngày 24/03/2025 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ian Pilcher
Luca De La Torre
2 - 1 Luca De La Torre
Christopher Mcvey
Alex Mighten
Jasper Loffelsend
Hamady Diop
Franco Negri
Anisse Saidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 3 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ