Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Toronto FC hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandon Servania
Kosi Thompson
Hugo Mbongue
Kobe Franklin
Jordan Faria
Mark Anthony Kaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 11 | Rodney Redes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 22 | Sofiane Djeffal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ