Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Australia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Australia vs Ấn Độ hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Australia vs Ấn Độ tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Australia vs Ấn Độ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liston Colaco
Akash Mishra
Anirudh Thapa
Vikram Pratap Singh
Naorem Mahesh Singh
Vikram Pratap Singh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 73 | 72 | 98.63% | 4 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 10 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 25 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 36 | 31 | 86.11% | 21 | 1 | 69 | 8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 4 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 102 | 86 | 84.31% | 0 | 4 | 107 | 7.4 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 76 | 70 | 92.11% | 2 | 1 | 92 | 7.9 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sunil Chhetri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 2 | Rahul Bheke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Sandesh Jhingan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Subashish Bose | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 21 | Nikhil Poojari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 17 | Lallianzuala Chhangte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Suresh Singh Wangjam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 19 | Apuia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 25 | Deepak Tangri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ