Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Australia 1
90phút [1-1], 120phút [1-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Australia vs Hàn Quốc hôm nay ngày 02/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Australia vs Hàn Quốc tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Australia vs Hàn Quốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Jae Sung
Hong Hyun Seok
Hyun-jun Yang
1 - 1 Hee-Chan Hwang
Kim Min-Jae
1 - 2 Son Heung Min
Oh Hyun Gyu
Park Jin Seop
Jeong Seung Hyeon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 2 | 30 | 7.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 20 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kim Tae Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 6 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 1 | 2 | 100 | 7 | |
| 18 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Yong-uh Park | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 92 | 7 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 53 | 79.1% | 5 | 1 | 87 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ