Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Australia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Australia vs Indonesia hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Australia vs Indonesia tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Australia vs Indonesia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Asnawi Mangkualam
Witan Sulaeman
Sandy Walsh
Rizky Ridho
Jordi Amat Mass
Rafael Struick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 32 | 8 | |
| 25 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 67 | 7 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 55 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordi Amat Mass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 6 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 20 | Shayne Pattynama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Yakob Sayuri | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Elkan Baggott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 14 | Asnawi Mangkualam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 7 | Marselino Ferdinan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Ivar Jenner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Rafael Struick | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Justin Hubner | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ