Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Australia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Australia vs Uzbekistan hôm nay ngày 23/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Australia vs Uzbekistan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Australia vs Uzbekistan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Umar Eshmurodov
Odildzhon Khamrobekov
Otabek Shukurov
Jaloliddin Masharipov
Azizbek Turgunboev
Igor Sergeev
1 - 1 Azizbek Turgunboev
Jamshid Iskanderov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 6 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 19 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 67 | 76.14% | 0 | 4 | 95 | 7 | |
| 14 | Riley Mcgree | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 97 | 6.9 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 3 | 77 | 6.9 | |
| 3 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 2 | 46 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Igor Sergeev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 4 | Farrukh Sayfiev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Jaloliddin Masharipov | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 19 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | |
| 11 | Oston Urunov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 18 | Abdulla Abdullaev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 22 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ