Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay ngày 18/08/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroki Akiyama
0 - 1 Yota Maejima(OW)
Taiki Watanabe
Naoto Arai
Eitaro Matsuda
Yota Komi
Takahiro Kou
Thomas Deng
Yuto Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 73 | 7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | 0 | 0 | 3 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | ||
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 99 | 7.7 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ