Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hayato Inamura
2 - 2 Kaito Taniguchi
Hiroki Akiyama
Keisuke Kasai
Shusuke Ota
Ken Yamura
Yoshiaki Takagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 3 | 3 | 38 | 7.2 | |
| 27 | Shosei Usui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 4 | 82 | 6.6 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 96 | 6.8 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 77 | 6.3 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 71 | 92.21% | 8 | 1 | 107 | 5.8 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 112 | 106 | 94.64% | 0 | 1 | 118 | 7.3 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ