Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 08/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Supachok Sarachat
Yoshiaki Komai Penalty awarded
Takuro Kaneko
Akito Fukumori
Daiki Suga
Hiroyuki Kobayashi
Kim Gun Hee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | ||
| 10 | Hisashi Jogo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Tatsuya Tanaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 26 | Seiya Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 48 | Koki Otani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 35 | 7.2 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 10 | 62 | 7 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 37 | 64.91% | 0 | 2 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ