Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 25/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takaya Kimura
Hijiri Kato
Lucas Marcos Meireles
Matsumoto Masaya Goal cancelled
Hiroto Iwabuchi
Yuta Kamiya
Noah Kenshin Browne
1 - 1 Lucas Marcos Meireles
Lucas Marcos Meireles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 26 | 59.09% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 7 | 46 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 4 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 22 | 6.9 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 27 | 7 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 57 | 77.03% | 0 | 9 | 90 | 7.4 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 72 | 78.26% | 0 | 4 | 119 | 6.7 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 2 | 94 | 7.3 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 52 | 80% | 3 | 0 | 82 | 7.7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 49 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ