Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Germain Ryo
0 - 2 Germain Ryo
Matheus Vieira Campos Peixoto
Leonardo da Silva Gomes
Ko Matsubara
Yosuke Furukawa
Riku Morioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 7 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 58 | 79.45% | 1 | 3 | 81 | 6.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 10 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 5 | 79 | 6.4 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 25 | 7.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 71 | 81.61% | 2 | 3 | 100 | 6.5 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 4 | 48 | 6.3 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 25 | 8.2 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 8 | 40 | 7 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 49 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ