Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Jara Rodrigues
1 - 1 Matheus Goncalves Savio
Yuta Yamada
Kazuki Kumasawa
Yuki Kakita
Takuya Shimamura
Yugo Tatsuta
Hiroki Sekine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 5 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 5 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 42 | 66.67% | 1 | 4 | 77 | 6.4 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 46 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 9 | 53 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 7 | 29 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 2 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 45 | 69.23% | 0 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.3 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 32 | 66.67% | 3 | 2 | 76 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ