Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erison Danilo de Souza
Ienaga Akihiro
Jose Ricardo Araujo Fernandes
Tatsuki Seko
0 - 1 Shin Yamada
Jesiel Cardoso Miranda
Bafetibis Gomis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 9 | 42 | 7.3 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 37 | 7 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 47 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 3 | 72 | 7.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 4 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 8 | 0 | 69 | 7 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 0 | 1 | 84 | 73 | 86.9% | 5 | 2 | 94 | 7 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ