Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyo Sato
0 - 1 Taichi Hara
Sora Hiraga
Gu SungYun
Takumi Miyayoshi
Keita Matsuda
Toichi Suzuki
0 - 2 Yuta Miyamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 7 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 2 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 10 | 44 | 6.9 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 38 | 23 | 60.53% | 9 | 5 | 71 | 7.7 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 33 | 60% | 4 | 6 | 80 | 7.2 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 35 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 19 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 6 | 40 | 7.3 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 5 | 59 | 7.2 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 46 | 7.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Keita Matsuda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ