Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daihachi Okamura
Daihachi Okamura
Kanji Kuwayama
Shota Fujio
Ibrahim Dresevic
Keiya Sento
Henry Heroki Mochizuki
2 - 2 Keiya Sento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 6 | 42 | 6.5 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 4 | 62 | 7.2 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 42 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 1 | 3 | 81 | 7.1 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 36 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 7 | 65 | 7.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 25 | 7 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ