Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keiya Shiihashi
Mateus dos Santos Castro
Kensuke Nagai
Yuya Asano
Tsukasa Morishima
0 - 1 Shuhei Tokumoto
Yuki Nogami
Takuya Uchida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 7 | 64 | 7.3 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 53 | 6.9 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 9 | 57 | 7.2 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 67 | 7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 38 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 5 | 67 | 7.1 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 5 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ