Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryuji Izumi
Ryoya Morishita
Naoki Maeda
Taika Nakashima
Haruki Yoshida
Tojiro Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 7.4 | ||
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 6 | 37 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Haruki Yoshida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ