Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuto Iwasaki
Yuki Horigome
Yoichi Naganuma
Naoyuki Fujita
Atsushi Kawata
Atsushi Kawata
Ryonosuke Kabayama
Yuki Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Tatsuya Tanaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ