Kết quả trận Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 18/03

Vòng 7
17:00 ngày 18/03/2026
Avispa Fukuoka
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse

Pen [4-5]

Địa điểm: Best Denki Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.826
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 6.8
2-0
15 11
2-1
11 42
3-1
32 160
3-2
46 115
4-2
175 120
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.8
2-2
16
3-3
100
4-4
225
AOS
55

VĐQG Nhật Bản » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
14'
match yellow.png KOZUKA Kazuki
Kokoro Maeda
Ra sân: Sonosuke Sato
match change
46'
54'
match change Kai Matsuzaki
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Nago Shintaro
Ra sân: Yuji Kitajima
match change
58'
Hanan Saniburaun
Ra sân: Nassim Ben Khalifa
match change
58'
59'
match goal 0 - 1 Kengo Kitazume
Kiến tạo: Koya Kitagawa
Hanan Saniburaun match yellow.png
66'
Kazuki Fujimoto
Ra sân: Masato Shigemi
match change
71'
73'
match change Sen Takagi
Ra sân: Kengo Kitazume
Shahab Zahedi
Ra sân: Yota Maejima
match change
80'
Shahab Zahedi 1 - 1
Kiến tạo: Nago Shintaro
match goal
85'
86'
match change Kanta Chiba
Ra sân: Koya Kitagawa
87'
match change Toshiki Takahashi
Ra sân: Oh Se-Hun
87'
match change Rinsei Ohata
Ra sân: Yuki Honda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Avispa Fukuoka VS Shimizu S-Pulse

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
13
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
12
3
 
Thử thách
 
8
31
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
31
407
 
Số đường chuyền
 
354
74%
 
Chuyền chính xác
 
71%
106
 
Pha tấn công
 
113
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1
 
Cú sút trúng đích
 
0.44
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
18
 
Số quả tạt chính xác
 
21
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
35
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Kokoro Maeda
14
Nago Shintaro
32
Hanan Saniburaun
22
Kazuki Fujimoto
9
Shahab Zahedi
41
Kazuki Fujita
3
Tatsuki Nara
33
Kaoru Yamawaki
28
Reiju Tsuruno
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 3-4-2-1
4-3-3 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
24
Obata
15
Tsujioka
37
Tashiro
16
Oka
29
Maejima
11
Miki
6
Shigemi
47
Hashimot...
25
Kitajima
18
Sato
13
Khalifa
16
Umeda
5
Kitazume
51
Sumiyosh...
15
Honda
28
Yoshida
6
Uno
10
Batista
81
Kazuki
49
Kitagawa
9
Se-Hun
7
Capixaba

Substitutes

21
Kai Matsuzaki
70
Sen Takagi
23
Kanta Chiba
97
Rinsei Ohata
38
Toshiki Takahashi
1
Yuya Oki
17
Masaki Yumiba
11
Hikaru Nakahara
50
Alfredo Stephens
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Kokoro Maeda 55
Nago Shintaro 14
Hanan Saniburaun 32
Kazuki Fujimoto 22
Shahab Zahedi 9
Kazuki Fujita 41
Tatsuki Nara 3
Kaoru Yamawaki 33
Reiju Tsuruno 28
Avispa Fukuoka Shimizu S-Pulse
21 Kai Matsuzaki
70 Sen Takagi
23 Kanta Chiba
97 Rinsei Ohata
38 Toshiki Takahashi
1 Yuya Oki
17 Masaki Yumiba
11 Hikaru Nakahara
50 Alfredo Stephens

Dữ liệu đội bóng:Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
13 Phạm lỗi 8
3.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 3.9
13.5 Phạm lỗi 9.2
4 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 1.1
44.2% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Avispa Fukuoka (7trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
0

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Nassim Ben Khalifa Forward 0 0 1 12 6 50% 0 6 28 6.5
37 Masaya Tashiro Defender 0 0 0 33 30 90.91% 0 1 42 6.6
29 Yota Maejima Midfielder 1 0 1 33 25 75.76% 0 1 47 6.8
9 Shahab Zahedi Forward 2 1 0 3 1 33.33% 0 1 7 7.9
14 Nago Shintaro Midfielder 1 0 1 12 9 75% 7 1 27 7.8
25 Yuji Kitajima Midfielder 1 0 1 20 18 90% 1 1 32 7
24 Yuma Obata Thủ môn 0 0 0 40 21 52.5% 0 1 49 7.7
11 Tomoya Miki Midfielder 3 1 0 48 38 79.17% 0 1 59 6.3
16 Teppei Oka Defender 1 0 0 35 27 77.14% 1 2 47 6.4
22 Kazuki Fujimoto Forward 1 0 0 13 9 69.23% 1 1 22 6.1
15 Yuma Tsujioka Defender 0 0 1 44 36 81.82% 3 5 61 7.4
6 Masato Shigemi Midfielder 0 0 2 26 23 88.46% 0 1 36 6.9
47 Yu Hashimoto Defender 1 0 0 36 22 61.11% 2 2 63 6
18 Sonosuke Sato Midfielder 1 0 0 15 8 53.33% 1 0 23 6.3
32 Hanan Saniburaun Forward 1 0 0 9 6 66.67% 0 6 16 6.7
55 Kokoro Maeda Midfielder 0 0 1 28 22 78.57% 2 2 41 7.5

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Yutaka Yoshida Defender 0 0 1 42 32 76.19% 2 1 73 6.7
81 KOZUKA Kazuki Midfielder 0 0 1 12 11 91.67% 4 0 23 6.7
15 Yuki Honda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 0 2 48 6.8
49 Koya Kitagawa Forward 2 1 1 16 10 62.5% 1 0 33 6.5
5 Kengo Kitazume Defender 2 1 0 23 15 65.22% 2 0 53 7.2
7 Capixaba Forward 0 0 1 28 19 67.86% 5 1 46 7
16 Togo Umeda Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 29 7.4
9 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 1 0 0 27 19 70.37% 0 15 38 6.9
10 Matheus Bueno Batista Midfielder 0 0 1 56 43 76.79% 1 2 76 8.1
21 Kai Matsuzaki Midfielder 0 0 1 10 5 50% 2 0 17 6.9
51 Jelani Reshaun Sumiyoshi Defender 0 0 0 43 31 72.09% 0 4 58 6.5
38 Toshiki Takahashi Forward 0 0 0 6 3 50% 0 1 6 6
23 Kanta Chiba Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.9
6 Zento Uno Midfielder 2 0 0 30 25 83.33% 3 1 53 6.4
70 Sen Takagi Defender 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 16 6.8
97 Rinsei Ohata Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 9 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ