Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Min Tae
Koya Kitagawa
Shinya Yajima
Takashi Inui
Mateus Brunetti

Mateus Brunetti
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Yutaka Yoshida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 26 | 7.2 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 1 | 29 | 7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 57 | 7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 42 | 39 | 92.86% | 9 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 14 | 81 | 8.1 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 4 | 69 | 7.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 7 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 39 | 7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ