Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Masaki Ikeda
Kazunari Ono
Junnosuke Suzuki
Sho Fukuda
Hiroyuki Abe
Junnosuke Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 11 | 49 | 7.9 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 1 | 5 | 50 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 2 | 53 | 7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 4 | 62 | 7.5 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 20 | 11 | 55% | 8 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 40 | 8.3 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 49 | 73.13% | 0 | 1 | 86 | 7 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ