Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaito Yasui Goal cancelled
Kaito Yasui
Alex Schalk
Kazuaki Mawatari
Jose Kante Martinez
Yuichi Hirano
Takuya Iwanami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Masato Shigemi | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ