Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuya Osako
Daiju Sasaki
Nanasei Iino
0 - 2 Yuya Osako
Yuki Honda
Ryuma Kikuchi
Yuya Kuwasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 20 | 7 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 51 | 7 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 48 | 9.3 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 4 | 41 | 7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 42 | 7.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 6 | 53 | 7.3 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 9 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 5 | 23 | 7.6 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ