Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 28/06/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Nascimento de Lima
Koya Yuruki
Yuya Kuwasaki
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 9 | 32 | 7 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 40 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 3 | 41 | 7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 2 | 13 | 7 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 28 | 6.3 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Shosei Usui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 6 | 31 | 7 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 5 | 43 | 7.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ