Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Avispa Fukuoka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
0 - 2 Anderson Jose Lopes de Souza
0 - 3 Asahi Uenaka
Takuma Nishimura
Ryo Miyaichi
Kota Mizunuma
Kida Takuya
0 - 4 Ryo Miyaichi
Keigo Sakakibara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 26 | 7.2 | ||
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 22 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 1 | 78 | 6.4 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 24 | 5.3 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 53 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 5 | 82 | 7.4 | |
| 19 | Yuki Saneto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 61 | 73.49% | 0 | 2 | 96 | 7.3 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ