Avispa Fukuoka
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 0.95
u 0.80
2.26
2.94
3.10
-0 0.93
+0 1.15
1 0.95
u 0.85
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Avispa Fukuoka vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daiya Tono
Ken Matsubara
Asahi Uenaka
Kenta Inoue
Jose Elber Pimentel da Silva
Ken Matsubara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Kosei Suwama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ