Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Benfica hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Silva
0 - 1 Georgiy Sudakov
0 - 2 Vangelis Pavlidis
0 - 3 Franjo Ivanovic
Leandro Barreiro Martins
Andreas Schjelderup
Tomas Araujo
Gianluca Prestianni
Joao Rego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.59 | |
| 17 | Bruno Lourenco | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.53 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 4 | Sidi Bane | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.66 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ