Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaizka Larrazabal
Fahem Benaissa-Yahia
Miguel Sousa Nuno Pinto
Vinicius Caue
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Andrian Kraev
Andre Geraldes de Barros
1 - 1 Vinicius Caue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 37 | 6.79 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.55 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 25 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 39 | 7.38 | |
| 3 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 20 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.54 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 70 | 6.67 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 38 | 5.82 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 11 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 9 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 55 | 5.81 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 68 | 6.77 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.87 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 82 | 6.69 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 54 | 6.55 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 58 | 6.74 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 57 | 5.48 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 2 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ