Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andre Lacximicant
0 - 2 Andre Lacximicant
0 - 3 Andre Lacximicant
Andre Lacximicant goalNotAwarded.false
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
Alejandro Marques
Alejandro Orellana Gomez
Rafik Guitane
Kevin Boma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 50 | 6.11 | |
| 7 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 40 | 5.75 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 44 | 5.75 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 60 | 7.16 | |
| 25 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 69 | 6.29 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 69 | 6.51 | |
| 3 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 53 | 4.69 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 29 | 6.14 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 88 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 57 | 7.15 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 46 | 7.34 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 7.63 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 54 | 7.28 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 2 | 3 | 102 | 7.57 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 65 | 7.68 | |
| 1 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 23 | 7.09 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 74 | 7.96 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 9.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ