AVS Futebol SAD
+0.75 0.85
-0.75 1.00
3 0.96
u 0.76
3.62
1.75
3.62
+0.25 0.85
-0.25 0.91
1 0.69
u 1.01
4
2.33
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Goncalo Costa
Pedro Carvalho
Rafik Guitane
Peixinho
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 41 | 8.27 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 43 | 8.33 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.69 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 41 | 8.08 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 7.35 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 7.74 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 41 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.51 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 47 | 6.03 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 82 | 6.57 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 102 | 6.15 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 3 | 17 | 5.71 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 103 | 90 | 87.38% | 7 | 0 | 127 | 5.54 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 62 | 5.74 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 70 | Peixinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ