Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs FC Arouca hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Espen van Ee
Javi Sanchez
0 - 1 Ivan Martinez Gonzalvez
Amadou Dante
Ivan Martinez Gonzalvez
Pablo Gozalbez Gilabert
Brian Mansilla
Mateo Flores
Matias Emiliano Rocha Calderon
Miguel Puche Garcia
Ignacio De Arruabarrena
Mateo Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 6 | 28 | 6.61 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 3 | 64 | 6.47 | |
| 35 | Rúben Semedo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 5 | 51 | 7.17 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 45 | 6.88 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.88 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.29 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 52 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 102 | 6.93 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 50 | 44 | 88% | 4 | 3 | 70 | 7.68 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 10 | 0 | 69 | 7.02 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 82 | 78 | 95.12% | 2 | 0 | 94 | 8 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 85 | 6.62 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 2 | 95 | 7.43 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | |
| 46 | Mateo Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ