Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Santa Clara hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Jorge Oliveira Antonio
0 - 2 Aderllan Leandro de Jesus Santos(OW)
Matheus Pereira
Pedro Ferreira
Daniel Borges
Habraao Lincon do Nascimento
Matheuzinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.91 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.22 | |
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 6 | 69 | 6.24 | |
| 7 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 9 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 71 | 6.62 | |
| 25 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 1 | 70 | 6.12 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 3 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 50 | 6.07 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 43 | 7.04 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 50 | 7.44 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.77 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 53 | 7.55 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ