Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ismael Gharbi
André Filipe Horta
0 - 1 Gabri Martinez
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Victor Gomez Perea
Jean Gorby
Roberto Fernandez Jaen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jorge Filipe Avelino Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 29 | Ze Luis | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 7 | Luis Manuel Costa Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 4 | Ignacio Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 44 | 6.56 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ