Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AVS Futebol SAD
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AVS Futebol SAD vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AVS Futebol SAD vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta
Bright Akwo Arrey-Mbi
0 - 2 Rodrigo Zalazar
Leonardo Lelo
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Gabriel Moscardo
Diego Rodrigues
0 - 3 Pau Victor Delgado
0 - 4 Pau Victor Delgado
Demir Ege Tiknaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.87 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 35 | Rúben Semedo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 66 | 5.84 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 44 | 5.59 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 5.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 103 | 102 | 99.03% | 0 | 0 | 116 | 7.32 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 65 | 9.37 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 29 | 6.73 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 63 | 8.34 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 56 | 10 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 7.16 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 58 | 7.38 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 71 | 7.01 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ