AZ Alkmaar
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.80
u 0.92
1.80
3.85
3.27
-0.25 0.92
+0.25 0.76
1 0.68
u 1.02
2.5
3.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs AC Sparta Prague hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Uchenna Aririerisim
John Mercado
Sivert Heggheim Mannsverk
Kaan Kairinen
1 - 1 Matyas Vojta
Pavel Kaderabek
Jan Kuchta
Jaroslav Zeleny
Pavel Kaderabek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 9 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 38 | 8.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 4 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 60 | 9.6 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 36 | Garang Kuol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ