Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Elfsborg hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Elfsborg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Elfsborg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahmed Qasem Goal Disallowed
0 - 1 Timothy Ouma
2 - 2 Simon Hedlund
Jalal Abdullai
Timothy Ouma
Johan Larsson
Per Frick
Jalal Abdullai
Sebastian Holmen
Rami Kaib
Emil Holten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 79 | 6.64 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 6 | 0 | 73 | 6.25 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 7.73 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 1 | 63 | 6.81 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 3 | 61 | 6.89 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 67 | 6.36 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 112 | 101 | 90.18% | 0 | 0 | 121 | 6.7 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 108 | 99 | 91.67% | 0 | 1 | 118 | 6.61 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 65 | 8.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 23 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Johan Larsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 23 | Niklas Hult | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 43 | 8.18 | |
| 17 | Per Frick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Sebastian Holmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 48 | 5.58 | |
| 9 | Arber Zeneli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 48 | 5.58 | |
| 19 | Rami Kaib | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 12 | Emil Holten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.2 | |
| 10 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 18 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 34 | 6.05 | |
| 27 | Besfort Zeneli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 29 | Ibrahim Buhari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 5.75 | |
| 2 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 60 | 7.08 | |
| 16 | Timothy Ouma | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 46 | 8.07 | |
| 14 | Jalal Abdullai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ