Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Emmen hôm nay ngày 15/05/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Emmen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jasin-Amin Assehnoun
Jari Vlak
Lucas Bernadou
5 - 1 Richairo Zivkovic
Oussama Darfalou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 97 | 9.22 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 37 | 7.84 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.25 | |
| 7 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 5 | 66 | 7.37 | |
| 14 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.26 | |
| 6 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 72 | 8.01 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 105 | 7.77 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 48 | 8.75 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 50 | 9.59 | |
| 46 | Wouter Goes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 2 | 112 | 6.84 | |
| 5 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 48 | 5.81 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 57 | 5.96 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 42 | 5.48 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 23 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 28 | Oussama Darfalou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.93 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 6 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 11 | Jasin-Amin Assehnoun | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 20 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.55 | |
| 8 | Lucas Bernadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.55 | |
| 24 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 49 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ