Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs FC Noah tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Imran Oulad Omar
Marin Jakolis
Sergey Muradyan
Eric Boakye
Gor Manvelyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 34 | 8.2 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hovhannes Hambardzumyan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 44 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 88 | Yan Brice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 92 | Aleksey Ploshchadnyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ