Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sem Steijn
Robin Propper
Mitchell Van Bergen
Alec Van Hoorenbeeck
Carel Eiting
Myron Boadu
Younes Taha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 54 | 5.84 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 52 | 7.14 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 37 | 6.54 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 72 | 6.87 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 6 | Tiago Dantas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 4 | 73 | 7.14 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 1 | 33 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 4 | 40 | 6.89 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 7 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 11 | 6.42 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 4 | 59 | 6.93 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 4 | 64 | 6.76 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 26 | 5.5 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 56 | 6.89 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 3 | 56 | 6.28 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ