Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sem Steijn
0 - 2 Sem Steijn
Ricky van Wolfswinkel
Ricky van Wolfswinkel Card changed
Younes Taha
Younes Taha
Mees Hilgers
Gustaf Lagerbielke
Arno Verschueren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 44 | 6.1 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 13 | 7.3 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 47 | 7 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 8.4 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ