Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Utrecht hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Othmane Boussaid
Jeppe Okkels
3 - 2 Sam Lammers
Marouan Azarkan
Victor Jensen
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
3 - 3 Victor Jensen
Oscar Luigi Fraulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.59 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 8.39 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 8.04 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.43 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 5.47 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 10 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.56 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 5.52 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 32 | 5.83 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ