Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Fenerbahce hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allan Saint-Maximin
Ismail Yuksek
Youssef En-Nesyri
Sebastian Szymanski
Youssef En-Nesyri
Rodrigo Becao
1 - 1 Youssef En-Nesyri
Mert Yandas
Cenk Tosun
Frederico Rodrigues Santos
Bright Osayi Samuel
Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 6.88 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.55 | |
| 33 | Dave Kwakman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 37 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 26 | 6.78 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 60 | 6.83 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 45 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ