Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs Heracles Almelo hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Anas Ouahim
Brian De Keersmaecker
Bryan Limbombe Ekango
Ruben Roosken
Sem Scheperman
Navajo Bakboord
Sava-Arangel Cestic
Lasse Wehmeyer
Marko Vejinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.61 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 7.39 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 41 | 7.28 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 55 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 35 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 53 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ