Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AZ Alkmaar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noe Lebreton
0 - 1 Tjaronn Chery
0 - 2 Basar Onal
1 - 3 Kodai Sano
Brayann Pereira
Philippe Sandler
Dirk Proper
Kodai Sano
Virgil Misidjan
Youssef El Kachati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 49 | 5.36 | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 32 | 7.19 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 44 | 6.38 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 5 | 62 | 6.84 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 64 | 6.47 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 36 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 8.62 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 3 | 2 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 19 | 7.46 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 4 | 69 | 7.38 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 17 | 36.96% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 49 | 7.23 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 63 | 8.09 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 50 | 7.82 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 5 | 57 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ